tằng hắng

Học thuật
Thân thiện
tằng hắng

Một người đàn ông tằng hắng trước khi phát biểu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động phát ra một hoặc vài tiếng động nhỏ, khô khan từ cổ họng trước khi nói, thường để làm sạch cổ họng hoặc thu hút sự chú ý. Đây một từ tượng thanh mô tả âm thanh đặc trưng này.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông cụ tằng hắng một tiếng rồi mới bắt đầu kể chuyện.
    • ấy cứ tằng hắng liên tục, có lẽ cổ họng đang khó chịu.
    • Trước khi phát biểu, anh ấy thường tằng hắng nhẹ để lấy tự tin.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tằng hắng giọng": cụm từ nhấn mạnh hành động này nhằm mục đích chuẩn bị nói hoặc biểu đạt.
    • Diễn giả tằng hắng giọng một hồi lâu trước khi trình bày quan điểm của mình.
Biến thể từ gần giống
  • Đằng hắng: (từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "tằng hắng").
    • Anh ta đằng hắng mấy cái rồi mới lên tiếng.
Từ đồng nghĩa
  • Hắng giọng: hành động tương tự, tạo âm thanh từ cổ họng.
  • Khạc nhẹ: hành động phần tương tự nhưng thường liên quan đến việc tống dịch vật nhỏ ra ngoài.
Ghi chú
  • Từ vựng: "Tằng hắng" một từ địa phương (đph), thường được sử dụng trong khẩu ngữ. Từ đồng nghĩa phổ biến chuẩn hơn trong ngôn ngữ viết thường "đằng hắng".
tằng hắng

Một người đàn ông tằng hắng trước khi phát biểu.

  1. (đph) X. Đằng hắng.

Từ chứa "tằng hắng"